Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phu nhân" (2)
phủ nhận
Tiếng Anh
Động từdeny
Anh ấy phủ nhận cáo buộc.
He denied the accusation.
phu nhân
Tiếng Anh
Danh từWife, First Lady
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
The President and his wife visited the school.
Từ liên quan "phu nhân" (1)
đệ nhất phu nhân
Tiếng Anh
Danh từFirst Lady
Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
The First Lady often participates in charity and social activities.
Cụm từ "phu nhân" (4)
Anh ấy phủ nhận cáo buộc.
He denied the accusation.
Moskva phủ nhận có kế hoạch can thiệp công việc nội bộ.
Moscow denied plans to intervene in internal affairs.
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
The President and his wife visited the school.
Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
The First Lady often participates in charity and social activities.
